Tổng hợp 100 ảnh về ảnh phong cảnh hùng vĩ


Sưu Tầm Những Câu Chửi Thề Tiếng Anh Là Gì ? Chửi Thề In English Website WP

Tra từ 'hùng vĩ' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác. Để hỗ trợ công việc của chúng tôi, chúng tôi mời bạn chấp nhận cookie hoặc đăng ký.. Bản dịch của "hùng vĩ" trong Anh là gì?


Từ vựng nấu ăn nấu cháo tiếng anh là gì và các từ liên quan

QED. Cần phải có Đức Thánh Linh mới thấy được sự hùng vĩ gia tăng đó. It takes the Holy Spirit to see the growing grandeur . LDS. Tuy nhiên, trong khi sự hùng vĩ của băng là điều hiển nhiên, nó cũng rất dễ bị tổn thương . Yet, while the grandeur of the ice is evident, so, too, is its.


Ý nghĩa của tên Vĩ Hùng là gì? tên tiếng Anh, tiếng Trung và các mẫu chữ ký đẹp

Translation of "vẻ hùng vĩ" into English . grandeur, grandiosity, imposingness are the top translations of "vẻ hùng vĩ" into English. Sample translated sentence: Mỗi lần đi ngang qua đó, tôi đều kinh ngạc trước vẻ hùng vĩ của dinh thự tuyệt mỹ đó. ↔ Every time I passed it, I marveled at the grandeur of the beautiful edifice.


Bánh trung thu tiếng Trung là gì

Phép dịch "vẻ hùng vĩ" thành Tiếng Anh. grandeur, grandiosity, imposingness là các bản dịch hàng đầu của "vẻ hùng vĩ" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Mỗi lần đi ngang qua đó, tôi đều kinh ngạc trước vẻ hùng vĩ của dinh thự tuyệt mỹ đó. ↔ Every time I passed it, I marveled at the.


Trợ động từ (Auxiliary verbs) là gì? 3 Dạng cơ bản & Cách dùng

Phép dịch "hùng vĩ" thành Tiếng Anh . imposing, grand, sublime là các bản dịch hàng đầu của "hùng vĩ" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Nếu bạn có thể cảm nhận được sự hùng vĩ của những phong cảnh đó, ↔ If you can experience the sublimity of these landscapes,


Tổng hợp các cuộc thi hùng biện lớn về tiếng Anh năm 2022

Từ đó, danh tiếng của ông đã nổ rộ nhanh chóng, hiện nay Vermeer được coi là một trong những họa sĩ vĩ đại nhất của Thời kì vàng kim Hà Lan. Since that time, Vermeer's reputation has grown, and he is now acknowledged as one of the greatest painters of the Dutch Golden Age .


tính hiền lành tiếng anh là gì Hiền lành trong Tiếng Anh là gì Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Phép dịch "sự hùng vĩ" thành Tiếng Anh . mightiness, sublimity là các bản dịch hàng đầu của "sự hùng vĩ" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Nếu bạn có thể cảm nhận được sự hùng vĩ của những phong cảnh đó, ↔ If you can experience the sublimity of these landscapes,


Thơ Thấy cây phượng giữa rừng Trường Sơn

Nếu tất cả điều trên là đúng, thì không gì hùng vĩ, đầy ý nghĩa hơn Bismarck. Now if all this were true, nothing could be more magnificent or significant than Bismarck.. Ngài là một anh hùng vĩ đại You are a great hero. OpenSubtitles2018.v3.


Top 10 thác nước hùng vĩ nhất thế giới

vĩ đại (từ khác: tuyệt, tuyệt vời, lớn, hùng vĩ, lớn lao) volume_up. great {tính} vĩ đại (từ khác: bao la, to lớn, khổng lồ, dữ dội, nhiều, đồ sộ, lớn lao, to tướng, lớn) volume_up. huge {tính} vĩ đại (từ khác: bao la, khủng khiếp, dữ dội, trầm trọng, con số khổng lồ.


Khám phá Những hình ảnh đẹp nhất ở Việt Nam Cho tâm hồn bay bổng

Hùng vĩ. Tính từ. rộng lớn và gây được ấn tượng của cái mạnh, cái đẹp (thường nói về cảnh vật) núi non hùng vĩ. lâu đài có quy mô hùng vĩ.


Hội thi HÙNG BIỆN TIẾNG ANH

Vietnamese English Ví dụ theo ngữ cảnh của "anh hùng" trong Anh. Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. bản anh hùng ca bất hủ. more_vert. an immortal epic. anh hùng lao động. more_vert.


Từ vựng tiếng anh về tiến sĩ tiếng anh là gì trình độ học vấn

4. Cha anh là một anh hùng vĩ đại. Your father was a great hero. 5. con tàu là 1 thắng cảnh hùng vĩ. She was the most beautiful sight. 6. Trên cửa là tháp (gopura) rất hùng vĩ. Outside the tower is a well. 7. Nó thật hùng vĩ, che kín cả địa ngục. I've placed upon the very bosom of the underworld, its top. 8.


"Nón Lá" Trong Tiếng Anh Là Gì Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt Cẩm nang Hải Phòng

hút bám. hút nước. hút thuốc. hăm dọa. hăm dọa để tống tiền. hăm hở. hăng. Moreover, bab.la provides the English-Tajik dictionary for more translations. Translation for 'hùng vĩ' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations.


Tổng hợp 100 ảnh về ảnh phong cảnh hùng vĩ

Là một trong những cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ, Khu bảo tồn thiên nhiên Yading được gọi là" Vùng đất tinh khiết cuối cùng trên hành tinh xanh". Being one of the adorable natural scenery, Yading Nature Reserve is referred to as"The last piece of pure land on the blue planet.".


Siêu anh hùng tiếng Hàn là gì

Tham khảo. "hùng vĩ", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí ( chi tiết) Thể loại: Mục từ tiếng Việt. Mục từ tiếng Việt có cách phát âm IPA. Tính từ.


"Mận" trong Tiếng Anh là gì Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt Soloha.vn

hùng vĩ. - Mạnh mẽ lớn lao : Núi non hùng vĩ. ht. To lớn, mạnh mẽ. Núi non hùng vĩ.